Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực vật" (1)
thực vật

Tiếng Anh
Danh từplant
Hoa là một loại thực vật.
Flowers are plants.
Từ liên quan "thực vật" (5)
bơ thực vật

Tiếng Anh
Danh từmargarine
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
I spread margarine on bread.
thực vật miền nhiệt đới

Tiếng Anh
Danh từtropical plant
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
Bananas are tropical plants.
vườn thực vật

Tiếng Anh
Danh từbotanical garden
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.
thực vật học

Tiếng Anh
Danh từbotany, botanical study
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
I study botany at university.
sưu tầm mẫu thực vật

Tiếng Anh
Danh từplant collection
Tôi sưu tầm mẫu thực vật ở rừng.
I collect plant specimens in the forest.
Cụm từ "thực vật" (9)
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
I spread margarine on bread.
Hoa là một loại thực vật.
Flowers are plants.
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
Bananas are tropical plants.
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
I study botany at university.
Tôi sưu tầm mẫu thực vật ở rừng.
I collect plant specimens in the forest.
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
The effect of inhibiting weeds without the need for pesticides.
